HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mậu Thìn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[məw˧˨ʔ tʰin˨˩]

Định nghĩa

Kết hợp thứ năm trong hệ thống đánh số Can Chi.

Từ tương đương

한국어 무진 무진

Ví dụ

“Chiến tranh Mậu Thìn”

the Boshin War

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mậu Thìn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free