HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

máu trắng

Danh từ CEFR B2
[maw˧˦ t͡ɕaŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Bạch cầu.
  2. Bệnh rỉ bạch cầu gây kém phản kháng vi khuẩn xâm nhập cơ thể, dẫn tới nhạt da và chết.

Từ tương đương

EnglishLeukemia
Españolleucemia
29 more languages

Ví dụ

“bệnh máu trắng”

leukemia

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máu trắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free