HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của máu trắng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maw˧˦ t͡ɕaŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Bạch cầu.
  2. Bệnh rỉ bạch cầu gây kém phản kháng vi khuẩn xâm nhập cơ thể, dẫn tới nhạt da và chết.

Từ tương đương

العربية سَرَطَان دَم
Català leucèmia
Čeština leukémie
Dansk leukæmi
Ελληνικά λευχαιμία
English Leukemia
Español leucemia
Eesti leukeemia
Français leucémie leucose
עברית סרטן הדם
Íslenska hvítblæði
Italiano leucemia
日本語 白血病
ქართული ლეიკემია
Қазақ тілі лейкоз
한국어 백혈병
Македонски леукемија
မြန်မာ သွေးကင်ဆာ
Nederlands leukemie
Português leucemia
Română leucemie
Türkçe lösemi
Tiếng Việt hoại huyết lơ xê mi
中文 白血病
繁體中文 白血病

Ví dụ

“bệnh máu trắng”

leukemia

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máu trắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free