máu trắng
Định nghĩa
- Bạch cầu.
- Bệnh rỉ bạch cầu gây kém phản kháng vi khuẩn xâm nhập cơ thể, dẫn tới nhạt da và chết.
Từ tương đương
29 more languages
Ví dụ
“bệnh máu trắng”
leukemia
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free