Nghĩa của máu trắng | Babel Free
[maw˧˦ t͡ɕaŋ˧˦]Định nghĩa
- Bạch cầu.
- Bệnh rỉ bạch cầu gây kém phản kháng vi khuẩn xâm nhập cơ thể, dẫn tới nhạt da và chết.
Từ tương đương
العربية
سَرَطَان دَم
Català
leucèmia
Čeština
leukémie
Dansk
leukæmi
Ελληνικά
λευχαιμία
English
Leukemia
Español
leucemia
Eesti
leukeemia
עברית
סרטן הדם
Íslenska
hvítblæði
Italiano
leucemia
日本語
白血病
ქართული
ლეიკემია
Қазақ тілі
лейкоз
한국어
백혈병
Македонски
леукемија
မြန်မာ
သွေးကင်ဆာ
Nederlands
leukemie
Português
leucemia
Română
leucemie
Türkçe
lösemi
中文
白血病
繁體中文
白血病
Ví dụ
“bệnh máu trắng”
leukemia
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free