HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mẫu vật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[məw˦ˀ˥ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. specimen
  2. sample

Từ tương đương

Azərbaycan dili nümunə
Bosanski pota проба
Čeština vzorek
Deutsch Probe Spezimen
Ελληνικά δείγμα
English sample Specimen
Español ejemplar
Français exemple spécimen
Gàidhlig sampall
Hrvatski pota проба
Magyar minta
Bahasa Indonesia spesimen
日本語 標本
한국어 표본
Te Reo Māori pota
Nederlands specimen
Polski próbka
Português amostra exemplar
Српски pota проба

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mẫu vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free