Meaning of máy bán hàng | Babel Free
/[maj˧˦ ʔɓaːn˧˦ haːŋ˨˩]/Định nghĩa
Máy tự động phân phát hàng hoá (thường là thực phẩm hoặc đồ uống) sau khi đã thanh toán bằng các phương thức như tiền mặt, thẻ tín dụng hoặc thanh toán điện tử.
Từ tương đương
English
vending machine
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.