máy ảnh
Định nghĩa
Dụng cụ dùng để chụp ảnh.
Từ tương đương
18 more languages
Catalàfotogràfic
Češtinafotografický
Deutschfotografisch
Ελληνικάφωτογραφικός
Suomivalokuvamainen
Gaeilgefótagrafach
Galegofotográfico
Հայերենլուսանկարչական
Bahasa Indonesiafotografis
Kurdîfoto
Latviešufotogrāfisks
Nederlandsfotografisch
Portuguêsfotográfico
Svenskafotografisk
Українськафотографічний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free