HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mạt trà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maːt̚˧˨ʔ t͡ɕaː˨˩]

Định nghĩa

matcha

Từ tương đương

العربية مَاتْشَا
বাংলা মাচা
Deutsch Matcha
Ελληνικά μάτσα
English matcha
Español matcha
Français maccha matcha matcha
हिन्दी माचा
Italiano maccha matcha
日本語 抹茶 挽き茶 散茶
한국어 가루차 말차
Polski matcha
Português matcha
Русский ма́ття матча
Svenska matcha
中文 抹茶
繁體中文 抹茶

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mạt trà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free