HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mạt trà

Danh từ CEFR B2
[maːt̚˧˨ʔ t͡ɕaː˨˩]

Định nghĩa

matcha

Từ tương đương

Englishmatcha
Españolmatcha
Françaismacchamatcha
15 more languages
العربيةمَاتْشَا
বাংলামাচা
DeutschMatcha
Ελληνικάμάτσα
हिन्दीमाचा
Italianomacchamatcha
Polskimatcha
Portuguêsmatcha
Svenskamatcha
中文抹茶
繁體中文抹茶

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mạt trà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free