Nghĩa của mạ kẽm | Babel Free
ma̰ːʔ˨˩ kɛʔɛm˧˥Định nghĩa
là động từ diễn tả quá trình mạ kẽm
Từ tương đương
Català
galvanitzar
Deutsch
aufrütteln
aufschrecken
aufschrecken
beleben
einen Impuls setzen
galvanisieren
verzinken
Verzinken
wachrütteln
Français
galvaniser
Svenska
galvanisera
Türkçe
galvanizlemek
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free