Nghĩa của mặc cả | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Català
macadàmia
Deutsch
Macadamianuss
Français
noix de macadamia
ʻŌlelo Hawaiʻi
makeima
Italiano
noce macadamia
한국어
마카다미아
Nederlands
macadamianoot
Polski
makadamia
中文
夏威夷果
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free