Nghĩa của mắc cạn | Babel Free
mak˧˥ ka̰ːʔn˨˩Định nghĩa
Nói tàu, thuyền không đi được vì nước quá nông.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free