Nghĩa của mưu tính | Babel Free
miw˧˧ tïŋ˧˥Ví dụ
“Mưu tính việc làm ăn.”
“Mưu tính chiếm đoạt của công.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free