HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mũ len

Danh từ CEFR B2
[mu˦ˀ˥ lɛn˧˧]

Định nghĩa

beanie

Northern, Vietnam

Từ tương đương

Englishbeanie
Françaisbonnettuque
21 more languages
Afrikaansmus
العربيةطاقية
Bosanskiшапка
Danskhue
Suomipipo
Hrvatskiшапка
Nederlandsmuts
Polskiczapka
Portuguêsgorrotouça
Русскийшапка
Српскишапка
Svenskamossa
Türkçebere
Українськашапка
Tiếng Việtnón len

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mũ len được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free