HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mũ len | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mu˦ˀ˥ lɛn˧˧]

Định nghĩa

beanie

Northern, Vietnam

Từ tương đương

Afrikaans mus
العربية طاقية
Bosanski шапка
Dansk hue
Ελληνικά σκούφια σκούφος
English beanie
Español capillo gorra gorro
Suomi pipo
Français bonnet tuque
Hrvatski шапка
Italiano basco basco berretto
한국어 머리덮개 비니
Kurdî berê bere berê berê Mûş
Nederlands muts
Polski czapka
Português gorro touça
Русский шапка
Српски шапка
Svenska mossa
Türkçe bere
Українська шапка
Tiếng Việt nón len

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mũ len được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free