Nghĩa của mũ mấn | Babel Free
muʔu˧˥ mən˧˥Định nghĩa
Mũ bằng vải trắng hình phễu của đàn bà đội khi đưa ma bố mẹ hoặc chồng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free