múa bụng
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
21 more languages
Bosanskičoček
Češtinabřišní tanec
Hrvatskičoček
Magyarhastánc
Հայերենպորտապար
ქართულიმუცლის ცეკვა
Polskitaniec brzucha
Српскиčoček
Svenskamagdans
中文肚皮舞
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free