Nghĩa của múa bụng | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Bosanski
čoček
Čeština
břišní tanec
English
belly dance
Hrvatski
čoček
Magyar
hastánc
Հայերեն
պորտապար
ქართული
მუცლის ცეკვა
Polski
taniec brzucha
Српски
čoček
Svenska
magdans
中文
肚皮舞
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free