Nghĩa của múa cột | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
English
pole dance
Suomi
tankotanssi
Magyar
rúdtánc
Italiano
pole dance
日本語
ポールダンス
Polski
taniec na rurze
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free