Nghĩa của mùa gặt | Babel Free
mṳə˨˩ ɣa̰ʔt˨˩Định nghĩa
Thời kỳ thu hoạch lúa.
Ví dụ
“Mùa gặt mới”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free