Nghĩa của mưa đá | Babel Free
[mɨə˧˧ ʔɗaː˧˦]Định nghĩa
Mưa trong đó có những cục nước kết băng rơi xuống.
Từ tương đương
English
Hail
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free