HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

môn học

Danh từ CEFR B2
[mon˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bộ phận của chương trình học bao gồm những tri thức về một khoa học nhất định.

Từ tương đương

6 more languages
العربيةشعبة
हिन्दीशाखा
Русскийдисциплина

Ví dụ

“Các môn học trong nhà trường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem môn học được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free