HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mòn mỏi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[mɔn˨˩ mɔj˧˩]

Định nghĩa

wearing out gradually; declining gradually

Ví dụ

“Phũ phàng chi bấy hoá công! Ngày xanh mòn mỏi, má hồng phôi pha.”

Why are you so cruel Creator? Why did you make this green youth waste away and her rosy cheeks wither?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mòn mỏi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free