Nghĩa của mòn vẹt | Babel Free
mɔ̤n˨˩ vɛ̰ʔt˨˩Định nghĩa
Kim loại để lâu bị cùn.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free