Nghĩa của mông lung | Babel Free
[məwŋ͡m˧˧ lʊwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Mờ mịt, khung cảnh rộng lớn (thường để mô tả tâm trạng khó xác định, mơ hồ).
Ví dụ
“Cảnh mông lung của một buổi sáng sương mù.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free