HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mỏng manh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
mawŋ˧˧ majŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Không đích xác, mang máng.
  2. Nhỏ nhoi, không bền chắc, khó có thể tồn tại được.
  3. Không chắc chắn, rõ ràng đối với điều nghe được, thấy được.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chiếc lá mong manh.”
“Mạng sống bị đe doạ, khả năng sống chỉ mong manh mà thôi.”
“Nghe mong manh thế thôi.”
“Ở nhà mới biết mong manh, nửa tin nửa ngờ.”
“Nghe móng mánh, chưa thật chắc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mỏng manh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free