HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mồn lèo

Danh từ CEFR B2
[mon˨˩ lɛw˨˩]

Định nghĩa

(thông tục, từ lóng, hài hước) Con mèo.

Từ tương đương

1 more languages
Kurdîçat

Ví dụ

“Hân hạnh giới thiệu 1 con mồn lèo hoang tự vô nhà rồi tự làm sếp luôn.”
“Không có con mồn lèo nào có thể thư thái hơn con này, vốn đang nằm trên chiếc đệm sang trọng nhất.”
“Mồn lèo báo quá rồi, phen này lành ít dữ nhiều!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mồn lèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free