HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mã hóa

Động từ CEFR B2
[maː˦ˀ˥ hwaː˧˦]

Định nghĩa

Dùng một kí hiệu đặc biệt thay một hệ thống tín hiệu thường.

Từ tương đương

EnglishEncode
Españolcodificar
14 more languages

Ví dụ

“dùng máy tính điện tử để mã hoá”

to use a computer to encode

“Dùng máy tính điện tử để mã hoá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mã hóa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free