HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mã hóa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[maː˦ˀ˥ hwaː˧˦]

Định nghĩa

Dùng một kí hiệu đặc biệt thay một hệ thống tín hiệu thường.

Từ tương đương

Čeština zakódovat
Deutsch kodieren
Ελληνικά κωδικοποιώ
English Encode
Español codificar
Suomi koodata
Français chiffrer coder encode encoder
Magyar kódol rejtjelez
Italiano codificare
Қазақша шифрлау
Nederlands coderen coderen vercijferen versleutelen
Português cifrar codificar
Română codifica
Русский кодировать

Ví dụ

“dùng máy tính điện tử để mã hoá”

to use a computer to encode

“Dùng máy tính điện tử để mã hoá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mã hóa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free