mã hóa
Định nghĩa
Dùng một kí hiệu đặc biệt thay một hệ thống tín hiệu thường.
Từ tương đương
14 more languages
Češtinazakódovat
Deutschkodieren
Ελληνικάκωδικοποιώ
Suomikoodata
Italianocodificare
Қазақ тілішифрлау
Românăcodifica
Русскийкодировать
Ví dụ
“dùng máy tính điện tử để mã hoá”
to use a computer to encode
“Dùng máy tính điện tử để mã hoá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free