HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

máy thu thanh

Danh từ CEFR C1
maj˧˥ tʰu˧˧ tʰajŋ˧˧

Định nghĩa

Máy có nhiều đèn điện tử, dùng để thu sóng vô tuyến điện truyền thanh.

Từ tương đương

EnglishRadioset
4 more languages
Bosanskiradio
Hrvatskiradio
Kurdîşet
Српскиradio

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máy thu thanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free