HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mây ti

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishCirrus
Españolcirro
Françaiscirrecirrus
23 more languages
Bosanskirasa
Češtinarasaúponek
Ελληνικάθύσανος
Esperantocirociruso
Hrvatskirasa
Italianocirro
한국어권운
Kurdîwas
Latinacirrus
Македонскицирус
Portuguêscirro
Српскиrasa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mây ti được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free