HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mây ti | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية طحرور طَخَاء
Bosanski rasa
Català circell cirrus
Čeština rasa úponek
Ελληνικά θύσανος
English Cirrus
Esperanto ciro ciruso
Español cirro
Français cirre cirrus
Hrvatski rasa
Magyar pehelyfelhő
Italiano cirro
日本語 すじ雲 巻雲
한국어 권운
Kurdî was
Latina cirrus
Latviešu spalvu mākonis
Македонски цирус
Português cirro
Српски rasa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mây ti được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free