Nghĩa của máy tính | Babel Free
[maj˧˦ tïŋ˧˦]Định nghĩa
- Máy thực hiện tự động các phép tính.
- Máy vi tính, máy điện toán, máy tính điện tử (nói tắt).
Từ tương đương
Italiano
calcolatore
computer
computiere
elaboratore
elettronico
elettronico
informatico
informatico
Latina
computatralis
Türkçe
bilgisayar
Ví dụ
“Casio là loại máy tính bỏ túi học sinh thường dùng.”
“Có rất nhiều máy tính trong mỗi văn phòng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free