HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của máy tính | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maj˧˦ tïŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Máy thực hiện tự động các phép tính.
  2. Máy vi tính, máy điện toán, máy tính điện tử (nói tắt).

Từ tương đương

Ví dụ

“Casio là loại máy tính bỏ túi học sinh thường dùng.”
“Có rất nhiều máy tính trong mỗi văn phòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máy tính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free