HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of máy tính bỏ túi | Babel Free

Noun CEFR C2

Định nghĩa

Một thiết bị điện tử dùng để tính toán các phép toán từ đơn giản đến phức tạp trong một thời gian ngắn và có thể chuyển đổi sang một số dạng cơ số khác nhau.

Ví dụ

“Casio là loại máy tính bỏ túi thông dụng.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See máy tính bỏ túi used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course