HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of máy tính toán | Babel Free

Noun CEFR C1
/maj˧˥ tïŋ˧˥ twaːn˧˥/

Định nghĩa

Các công cụ có khả năng thực hiện các phép tính căn bản như cộng, trừ, nhân, chia và một số hàm khác. Có nhiều máy tính có khả năng thi hành nhiều chức năng phức tạp hơn nhưng không nên nhầm lẫn với từ máy vi tính.

Ví dụ

“Casio là loại máy tính toán học sinh thường dùng.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See máy tính toán used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course