máy trạm
Định nghĩa
Máy vi tính có hiệu năng và cấu hình vượt trội hơn máy tính thông thường, có hiệu suất làm việc tốt trong thời gian dài.
Ví dụ
“Máy trạm Dell.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free