Meaning of máy trợ thính | Babel Free
Định nghĩa
Dụng cụ khuếch đại âm thanh, dùng cho người có vấn đề về tai.
Từ tương đương
English
hearing aid
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.