HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of máy vi tính | Babel Free

Noun CEFR C1
/[maj˧˦ vi˧˧ tïŋ˧˦]/

Định nghĩa

Một thiết bị hay hệ thống điện tử có khả năng xử lý dữ liệu, dùng để tính toán hay kiểm soát các hoạt động mà có thể biểu diễn dưới dạng số hay quy luật lô-gích.

Từ tương đương

Ví dụ

“Các dữ liệu đã được nhập vào máy vi tính.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See máy vi tính used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course