HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của máy xúc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
maj˧˥ suk˧˥

Định nghĩa

Dụng cụ chạy bằng máy để xúc than, xúc đất.

Từ tương đương

English Excavator

Ví dụ

“Máy xúc là một trong những dụng cụ cần thiết cho làm đường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máy xúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free