HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của máy xay | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maj˧˦ saj˧˧]

Định nghĩa

short for máy xay sinh tố (“blender”)

abbreviation, alt-of

Từ tương đương

العربية خلاط
Català batedora
Čeština mixér
Dansk blender
Ελληνικά μπλέντερ
English Blender
Español licuadora
Français blender mixeur
Magyar turmixgép
Bahasa Indonesia pencampur
Íslenska blandari
Italiano frullatore
한국어 믹서 블렌더
Kurdî mixer
Македонски блендер
Polski blender mikser
Português liquidificador
Română malaxor
Svenska mixer
Türkçe blender
Українська міксер
Tiếng Việt máy xay sinh tố

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máy xay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free