HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

máy ủi

Danh từ CEFR B2
[maj˧˦ ʔuj˧˩]

Định nghĩa

Máy chạy bằng động cơ, có lắp thiết bị ở phía trước để ủi và san đất.

Từ tương đương

9 more languages

Ví dụ

Thi công nền đường bằng máy ủi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máy ủi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free