máy ủi
Định nghĩa
Máy chạy bằng động cơ, có lắp thiết bị ở phía trước để ủi và san đất.
Ví dụ
“Thi công nền đường bằng máy ủi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free