HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of máy tính cá nhân | Babel Free

Noun CEFR C2
/[maj˧˦ tïŋ˧˦ kaː˧˦ ɲən˧˧]/

Định nghĩa

Một loại máy vi tính có nhiều mục đích, với giá cả, kích thước và tính năng phù hợp cho từng đối tượng cá nhân.

Ví dụ

“Kết nối máy tính cá nhân.”
“Mạng máy tính cá nhân.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See máy tính cá nhân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course