Nghĩa của máy bơm | Babel Free
maj˧˥ ɓəːm˧˧Định nghĩa
Thiết bị máy móc có công dụng di chuyển chất lỏng bằng tác động cơ học bằng cách chuyển đổi từ năng lượng điện thành năng lượng thủy lực.
Từ tương đương
Deutsch
Wasserpumpe
Ελληνικά
υδραντλία
English
water pump
Français
pompe à eau
हिन्दी
बंबा
日本語
揚水機
Nederlands
waterpomp
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free