Nghĩa của mách lẻo | Babel Free
[majk̟̚˧˦ lɛw˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Polski
donieść
donosić
podkablować
podkablowywać
rozkurwiać
rozkurwić
strzelać z ucha
strzelić z ucha
szpiclować
Svenska
gola
Türkçe
ötmek
Українська
капати
Tiếng Việt
chỉ điểm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free