HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

màu sắc

Danh từ CEFR B2
[maw˨˩ sak̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Sự phối hợp nhiều màu.
  2. Đặc tính khác nhau.

Từ tương đương

Françaisdrapeau
DeutschFlagge
3 more languages
Suomilippu
Nederlandsvlag
Русскийкраскафлаг

Ví dụ

“Màu sắc của bức tranh ấy lòe loẹt quá.”
Duy tâm luận có nhiều màu sắc (Trần Văn Giàu)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem màu sắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free