Nghĩa của mà cả | Babel Free
[maː˨˩ kaː˧˩]Từ tương đương
Ví dụ
“Hàng bán giá nhất định, không cần mà cả.”
“Làm thì làm chứ đừng mà cả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free