HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mà cả | Babel Free

Động từ CEFR B2
[maː˨˩ kaː˧˩]

Định nghĩa

  1. Nài bớt giá một món hàng khi mua.
  2. Đòi hỏi và suy hơn tính thiệt khi làm việc gì.

Từ tương đương

العربية استام ساوم
Čeština dohadovat
Ελληνικά παζαρεύω
English bargain
Français bargain
עברית התמקח
Bahasa Indonesia menawar tawar
Türkçe pazarlık etmek
Tiếng Việt thương lượng trả giá

Ví dụ

“Hàng bán giá nhất định, không cần mà cả.”
“Làm thì làm chứ đừng mà cả.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mà cả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free