luận văn
Định nghĩa
Từ tương đương
45 more languages
العربيةمذكرات
Azərbaycan dilixatirat
Беларускаядысертацыя
Българскидисертация
Catalàdissertació
Cymraegtraethawd
Danskafhandling
Eestimälestus
ગુજરાતીમહાશોધ નિબંધ
Bahasa Indonesiadisertasi
ភាសាខ្មែរនិក្ខេបបទ
Latviešudisertācija
Македонскимемоар
മലയാളംപ്രബന്ധം
Shqipkujtime
Kiswahilikumbukumbu
Тоҷикӣёддошт
اردویادداشت
Ví dụ
“bảo vệ luận văn”
to defend one's thesis
“Luận văn chính trị.”
“Luận văn tốt nghiệp đại học.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free