Meaning of luân xa | Babel Free
/lwən˧˧ saː˧˧/Định nghĩa
Cái đĩa hoặc bánh xe chứa nguồn năng lượng có khả năng quay tròn và thực hiện việc điều hòa năng lượng trong cơ thể, giúp con người có khả năng nhìn thấy được ma quỷ.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.