HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lu mờ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lu˧˧ məː˨˩]

Định nghĩa

  1. Mờ đi, kém vẻ sáng đi.
  2. Suy kém đi.

Từ tương đương

Ví dụ

“Có như thế ta mới không làm lu mờ nghĩa đẹp của tình thương.”

Only then will we not let the beautiful meaning of caring fade.

“Ngọn đèn lu mờ.”
“Tài năng và uy tín lu mờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lu mờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free