Nghĩa của loăn xoăn | Babel Free
lwan˧˧ swan˧˧Định nghĩa
- (tóc hay sợi nhỏ) quăn, xoắn thành nhiều vòng nhiều lớp liên tiếp.
- Như xoăn
Ví dụ
“búp tóc loăn xoăn”
“Tóc loăn xoăn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free