HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của loãng | Babel Free

Tính từ CEFR C1 Standard
[lwaːŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Không đặc, ít đậm, có ít cái nhiều nước.
  2. Xem loãng
  3. Xem loảng choảng

Từ tương đương

العربية مخفف
Bosanski voden воден
Čeština ředěný zředěný
Deutsch verdünnt
Ελληνικά αραιός
English diluted watery weak
Suomi laimea mieto
עברית מהול
Hrvatski voden воден
Bahasa Indonesia encer
Italiano allungata allungata
日本語 薄い
Português diluído
Српски voden воден
Svenska urvattnad

Ví dụ

“cháo loãng”

thin rice porridge

“Cháo loãng.”
“Mực loãng.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem loãng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free