Nghĩa của loãng | Babel Free
[lwaːŋ˦ˀ˥]Từ tương đương
Ví dụ
“cháo loãng”
thin rice porridge
“Cháo loãng.”
“Mực loãng.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free