loa
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
العربيةهاتف
Češtinareproduktor
Danskhøjtaler
Magyarhangfal
日本語拡声器
Portuguêscaixa de som
Русскийгромкоговоритель
Svenskahögtalare
Türkçehoparlör
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free