HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lao tù | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[laːw˦ˀ˥ tɨ˧˩]

Định nghĩa

  1. "Lao động và tư sản" nói tắt.
  2. Nhà tù nói chung.

Từ tương đương

العربية لاو تزه لاو تسي
Deutsch Laozi
English Laozi
Esperanto Laocio
Español Lao-Tsé Laocio Laozi
Suomi Laotse
Français Lao Tseu Laozi
日本語 老子
한국어 노자 로자
Nederlands Laozi
Português Lao Zi
Türkçe Laotze Laozi

Ví dụ

“2013, Lê Thị Liệu, Học Thuyết Vô Vi Của Lão Tử và Vấn Đề Giáo Dục Ý Thức Bảo Vệ Môi Trường Nước Ta Hiện Nay (Laozi's Wuwei Doctrine and The Issue of Teaching Awareness to Protect the Environment in Our Country Nowadays), Summarized Master's Thesis (pdf)”

Laozi is a major philosopher with the Wuwei doctrine. He was the founder of the Philosophical School of Taoism, one of the three major philosophical schools in the Spring and Autumn Period.

“Lao tư lưỡng lợi”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lao tù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free