láp
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“lạp heo”
Chinese-style dried preserved pork
“lạp gà ~ gà lạp”
Chinese-style dried preserved chicken
“lạp vịt ~ vịt lạp”
Chinese-style dried preserved duck
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free