HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

láp

Danh từ CEFR C1 Standard
[laːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Món ăn gỏi của Lào và của vùng Isan ở đông bắc Thái Lan có nguyên liệu là các loại thịt, được xem là quốc thực của Lào.
  2. Sáp ong.
  3. Lạp thể, thể hạt.

Từ tương đương

13 more languages
Italianocera d'api
日本語ラープ
ភាសាខ្មែរឡាប
Kurdîlap
ລາວລາບ
Svenskalajv
ไทยลาบ
Türkçebal mumu
中文蜂蠟
繁體中文蜂蠟

Ví dụ

“lạp heo

Chinese-style dried preserved pork

“lạp gà ~ gà lạp”

Chinese-style dried preserved chicken

“lạp vịt ~ vịt lạp”

Chinese-style dried preserved duck

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem láp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free