HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của láp | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[laːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Món ăn gỏi của Lào và của vùng Isan ở đông bắc Thái Lan có nguyên liệu là các loại thịt, được xem là quốc thực của Lào.
  2. Sáp ong.
  3. Lạp thể, thể hạt.

Từ tương đương

Deutsch Bienenwachs
Español cera cera de abeja
Italiano cera d'api
日本語 ラープ
ភាសាខ្មែរ ឡាប
Kurdî lap lap
ລາວ ລາບ
Svenska lajv
ไทย ลาบ ลาบ
Türkçe bal mumu
中文 蜂蠟
繁體中文 蜂蠟

Ví dụ

“lạp heo

Chinese-style dried preserved pork

“lạp gà ~ gà lạp”

Chinese-style dried preserved chicken

“lạp vịt ~ vịt lạp”

Chinese-style dried preserved duck

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem láp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free