HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lập loòng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ləp̚˧˨ʔ lɔŋ˨˩]

Định nghĩa

plumb line

Từ tương đương

العربية تر زيج شاقول مطمار مطمر
Čeština olovnice
Deutsch Lot
Français fil à plomb
Polski pion
Русский отвес
Српски висак висок
Українська висок

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lập loòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free