HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lão-nữ | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

obsolete spelling of lão nữ (“an old woman; an old lady”)

alt-of, obsolete

Ví dụ

“— Chi-đoàn lão-nam, gồm các công-dân nam từ 51 tuổi trở lên. — Chi-đoàn lão-nữ, gồm các công-dân nữ từ 51 tuổi trở lên.”

— The Old-Man Division, which includes male citizens 51 years old and above. — The Old-Woman Division, which includes female citizens 51 years old and above.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lão-nữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free