HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of lang ben | Babel Free

Noun CEFR B2
/[laːŋ˧˧ ʔɓɛn˧˧]/

Định nghĩa

Bệnh ngoài da, biểu hiện bằng những dát, chấm tròn hoặc bầu dục to nhỏ khác nhau, nhiều khi tập hợp mảnh trên có vảy trắng mỏng nhỏ, thường khu trú ở vùng ngực, cổ, mặt lưng, ít khi ở chân tay.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See lang ben used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course